noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng nấc, sự nức nở. A cry with a short, sudden expulsion of breath. Ví dụ : "After hearing the sad news, a small sob escaped her lips. " Sau khi nghe tin buồn, một tiếng nấc nhỏ bật ra khỏi môi cô ấy. emotion sound body physiology sensation human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng nấc, tiếng вс вс. Sound of sob Ví dụ : "The loud sob filled the room as the student learned of his failing grade. " Tiếng nấc lớn vang vọng khắp phòng khi cậu học sinh biết tin mình bị điểm kém. sound emotion human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nức nở, вс khóc nức nở. To weep with convulsive gasps. Ví dụ : "After failing the exam, she went to her room and began to sob uncontrollably. " Sau khi thi trượt, cô ấy về phòng và bắt đầu khóc nức nở không kiểm soát được. emotion body human suffering mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nức nở nói, vừa khóc vừa nói. To say (something) while sobbing. Ví dụ : ""Between gasps for air, she managed to sob, 'I miss him so much.'" " Giữa những tiếng thở hổn hển, cô ấy cố gắng nức nở nói: "Em nhớ anh ấy nhiều lắm." emotion communication action human sound Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đầm, thấm đẫm. To soak. Ví dụ : "The spilled juice began to sob into the napkin, quickly making it damp. " Nước ép đổ ra bắt đầu thấm đẫm vào chiếc khăn giấy, khiến nó nhanh chóng bị ướt. action condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc