Hình nền cho sward
BeDict Logo

sward

/swɔː(ɹ)d/

Định nghĩa

noun

Thảm cỏ, lớp cỏ.

Ví dụ :

Bọn trẻ con chạy chân trần trên thảm cỏ mềm mại trong công viên.