adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồng đại, cùng thời điểm. Occurring at a specific point in time. Ví dụ : "The census provides a synchronic snapshot of the country's population on a particular day. " Cuộc điều tra dân số cung cấp một bức tranh đồng đại về dân số cả nước vào một ngày cụ thể, cho thấy số liệu dân số tại thời điểm đó. time linguistics science philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồng đại, tĩnh tại. Relating to the study of a language at only one point in its history. Ví dụ : "A synchronic analysis of the English language might focus on how people use "like" as a filler word today. " Một phân tích đồng đại về tiếng Anh có thể tập trung vào cách mọi người sử dụng từ "like" như một từ đệm ngày nay. language linguistics grammar history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc