

thallophyte
Định nghĩa
Từ liên quan
thallus noun
/ˈθæl.əs/
Tản
differentiated verb
/ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd/ /ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪtɪd/
Phân biệt, làm khác biệt, tạo sự khác biệt.
taxonomic adjective
/ˌtæksəˈnɑmɪk/ /ˌtæksəˈnɒmɪk/
Thuộc về phân loại học, có tính phân loại.
Việc phân loại động vật theo phân loại học giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa của chúng.