BeDict Logo

differentiated

/ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd/ /ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho differentiated: Phân hóa, biệt hóa.
 - Image 1
differentiated: Phân hóa, biệt hóa.
 - Thumbnail 1
differentiated: Phân hóa, biệt hóa.
 - Thumbnail 2
verb

Các bạn học sinh trong lớp nâng cao đã phân hóa/biệt hóa các dự án nghiên cứu của mình bằng cách tập trung vào những khía cạnh độc đáo của chủ đề.