Hình nền cho threats
BeDict Logo

threats

/θɹɛts/

Định nghĩa

noun

Lời đe dọa, sự hăm dọa.

Ví dụ :

Học sinh đó bị phạt cấm túc vì đã đưa ra những lời đe dọa bạn cùng lớp.