Hình nền cho throwster
BeDict Logo

throwster

/ˈθroʊstər/

Định nghĩa

noun

Thợ xe tơ, người kéo sợi tơ.

Ví dụ :

Người thợ xe tơ cẩn thận cuộn những sợi tơ mỏng manh vào ống chỉ, chuẩn bị cho khung cửi dệt vải.