BeDict Logo

throws

/θɹəʊz/ /θɹoʊz/
Hình ảnh minh họa cho throws: Đường bay, cú ném.
noun

Đường bay, cú ném.

Quả ném của hậu vệ dẫn bóng hay quá! (This translation uses "quả ném" which refers to the act of throwing the ball, emphasizing the throw itself as the noun, and is common and natural in Vietnamese sports commentary.)

Hình ảnh minh họa cho throws: Ném (bóng) sai luật, ném chẹt.
verb

Ném (bóng) sai luật, ném chẹt.

Trọng tài hô "No ball!" vì vận động viên ném bóng ném chẹt, thay vì ném đúng kỹ thuật, bằng cách duỗi thẳng tay vào khoảnh khắc cuối cùng.

Hình ảnh minh họa cho throws: Se xe, xe sợi.
verb

Người thợ kéo tơ khéo léo se xe các sợi tơ lại với nhau để tạo thành một sợi chỉ chắc và liền mạch.