Hình nền cho toiled
BeDict Logo

toiled

/tɔɪld/

Định nghĩa

verb

Lao động, làm việc vất vả, cuốc.

Ví dụ :

Người nông dân làm việc vất vả trên đồng cả ngày, gieo hạt dưới trời nắng gắt.