verb🔗ShareVượt lên trên, vượt quá. To pass beyond the limits of something."Her love for her children transcends any hardship she faces. "Tình yêu của cô ấy dành cho các con vượt lên trên mọi khó khăn mà cô ấy gặp phải.philosophymindreligiontheologybeingsupernaturalabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt trội, vượt qua. To surpass, as in intensity or power; to excel."Her dedication to her students transcends the typical teacher's role; she's also a mentor and friend. "Sự tận tâm của cô ấy đối với học sinh không chỉ dừng lại ở vai trò giáo viên thông thường; cô ấy còn là một người cố vấn và người bạn, thật sự vượt trội hơn cả mong đợi.philosophyachievementabilityqualityabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt lên, trỗi vượt. To climb; to mount."lights in the heavens transcending the region of the clouds"Ánh sáng trên bầu trời vượt lên trên tầng mây.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc