BeDict Logo

turnbuckle

/ˈtɜːnˌbʌkəl/ /ˈtɝːnˌbʌkəl/
Hình ảnh minh họa cho turnbuckle: Tăng đơ, khóa tăng đơ.
 - Image 1
turnbuckle: Tăng đơ, khóa tăng đơ.
 - Thumbnail 1
turnbuckle: Tăng đơ, khóa tăng đơ.
 - Thumbnail 2
noun

Người công nhân xây dựng siết chặt sợi cáp bằng một cái tăng đơ để đảm bảo thanh dầm đỡ thẳng tuyệt đối.