BeDict Logo

tutted

/ˈtʌtɪd/ /ˈtʌtəd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "homework" - Bài tập về nhà.
/ˈhəʊmˌwɜːk/ /ˈhoʊmˌwɝk/

Bài tập về nhà.

"You must do your homework before you can watch television."

Em phải làm bài tập về nhà xong rồi mới được xem ti vi.

Hình ảnh minh họa cho từ "sentence" - Án, bản án.
[ˈsɛntn̩t͡s]

Án, bản án.

"The court returned a sentence of guilt in the first charge, but innocence in the second."

Tòa tuyên án có tội đối với cáo buộc thứ nhất, nhưng vô tội đối với cáo buộc thứ hai.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "seamstresses" - Thợ may, nữ thợ may.
/ˈsiːmstrəsɪz/

Thợ may, nữ thợ may.

"The ballet company hired several seamstresses to make costumes for the upcoming performance. "

Đoàn ba lê đã thuê một vài nữ thợ may để may trang phục cho buổi biểu diễn sắp tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "produced" - Sản xuất, chế tạo, tạo ra.
/pɹəˈdjuːst/ /pɹəˈdust/

Sản xuất, chế tạo, tạo ra.

"The factory produced 1000 cars last week. "

Nhà máy đã sản xuất 1000 chiếc xe hơi vào tuần trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "definition" - Định nghĩa, lời giải nghĩa, sự diễn giải.
/ˌdɛfɪˈnɪʃ(ə)n/

Định nghĩa, lời giải nghĩa, sự diễn giải.

"The dictionary's definition of "optimistic" explains its meaning as a positive outlook. "

Định nghĩa về từ "lạc quan" trong từ điển giải thích ý nghĩa của nó là một cách nhìn tích cực.

Hình ảnh minh họa cho từ "following" - Theo sau, đuổi theo, đi theo.
/ˈfɒləʊɪŋ/ /ˈfɑloʊɪŋ/

Theo sau, đuổi theo, đi theo.

"Follow that car!"

Đi theo chiếc xe đó!

Hình ảnh minh họa cho từ "illustrates" - Minh họa, làm rõ.
/ˈɪləstreɪts/ /ˈɪləˌstreɪts/

Minh họa, làm .

"The bright sunlight streaming through the window illustrates the dust particles dancing in the air. "

Ánh nắng chói chang chiếu qua cửa sổ làm rõ những hạt bụi đang nhảy múa trong không khí.

Hình ảnh minh họa cho từ "working" - Hoạt động, sự vận hành.
/ˈwɜːkɪŋ/ /ˈwɝkɪŋ/

Hoạt động, sự vận hành.

"The construction crew's working on the new school building is going smoothly. "

Công việc thi công của đội xây dựng tại công trình trường học mới đang diễn ra suôn sẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "disapproval" - Sự không tán thành, sự phản đối, sự chê trách.
[dɪsəˈpɹuːvəɫ] /dɪsəˈpɹuvəl/

Sự không tán thành, sự phản đối, sự chê trách.

"The teacher's disapproval of the student's cheating was clear in her stern voice. "

Sự không tán thành của cô giáo đối với việc gian lận của học sinh thể hiện rõ qua giọng nói nghiêm khắc của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "accurately" - Chính xác, đúng đắn, chuẩn xác.
/ˈæk.jə.ɹɪt.li/

Chính xác, đúng đắn, chuẩn xác.

"The student answered the math questions accurately. "

Học sinh đó đã trả lời các câu hỏi toán một cách chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "completed" - Hoàn thành, xong, kết thúc.
/kəmˈpliːtɪd/

Hoàn thành, xong, kết thúc.

"He completed the assignment on time."

Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.