Hình nền cho twirl
BeDict Logo

twirl

/ˈtwɜː(ɹ)l/

Định nghĩa

noun

Vòng xoáy, cú xoay tròn.

Ví dụ :

"The ballerina's twirl was breathtaking. "
Cú xoay tròn của nữ diễn viên ba lê thật ngoạn mục.