adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thô, chưa tinh chế. Crude, raw or unprocessed Ví dụ : "The baker preferred using unrefined sugar in his cookies because he liked the slightly molasses-like flavor. " Người thợ làm bánh thích dùng đường thô, chưa tinh chế trong bánh quy của mình vì anh ấy thích hương vị hơi giống mật mía của nó. quality material industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thô lỗ, cục mịch, kém duyên. (of a person) lacking refinement; uncouth Ví dụ : "His unrefined manners at the dinner table, like chewing with his mouth open, embarrassed his parents. " Cách cư xử thô lỗ của anh ta trên bàn ăn, như là nhai tóp tép, khiến bố mẹ anh ấy xấu hổ. character human person quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc