adjective🔗ShareKỳ lạ, xa lạ, không quen thuộc. Unfamiliar, strange, foreign."The customs of this new culture felt uncouth to Maria, as she was used to a very different way of life. "Phong tục của nền văn hóa mới này có vẻ kỳ lạ và xa lạ đối với Maria, vì cô đã quen với một lối sống rất khác.culturelanguagesocietyattitudecharacterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVụng về, thô lỗ, cục mịch. Clumsy, awkward."The student's uncouth movements during the presentation made his classmates laugh. "Những cử động vụng về của cậu học sinh trong lúc thuyết trình khiến các bạn trong lớp bật cười.characterattitudeappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô duyên, thô lỗ, cục mịch. Unrefined, crude."His uncouth table manners, like eating with his mouth open and talking with food in it, embarrassed his date. "Cách ăn uống vô duyên của anh ta, ví dụ như há miệng khi ăn và nói chuyện khi còn thức ăn trong miệng, khiến bạn gái anh ta xấu hổ.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc