BeDict Logo

variegate

/ˈvɛəriəˌɡeɪt/ /ˈvɑːriəˌɡeɪt/
Hình ảnh minh họa cho variegate: Làm cho có màu khác nhau, điểm xuyết, tô điểm.
 - Image 1
variegate: Làm cho có màu khác nhau, điểm xuyết, tô điểm.
 - Thumbnail 1
variegate: Làm cho có màu khác nhau, điểm xuyết, tô điểm.
 - Thumbnail 2
verb

Làm cho có màu khác nhau, điểm xuyết, tô điểm.

Nữ họa sĩ đã dùng nhiều sắc thái xanh khác nhau để tô điểm cho những chiếc lá trong tranh, khiến chúng trông thật hơn.