verb🔗ShareGây thương tích, làm bị thương. To hurt or injure (someone) by cutting, piercing, or tearing the skin."The police officer wounded the suspect during the fight that ensued."Trong cuộc ẩu đả sau đó, viên cảnh sát đã làm bị thương nghi phạm.bodymedicineactionwarmilitaryanatomysufferinghumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTổn thương, làm tổn thương, xúc phạm. To hurt (a person's feelings)."Her harsh criticism was wounding him deeply. "Lời chỉ trích gay gắt của cô ấy đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.emotionmindhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự gây thương tích, sự làm bị thương. The act of inflicting a wound."The stone's sharp edge caused the child's wounding. "Cạnh sắc của hòn đá đã gây ra vết thương cho đứa trẻ.medicinebodyactionwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm bị thương, Vết thương. An instance of being wounded."The doctor documented each wounding in the soldier's medical records. "Bác sĩ ghi chép lại từng vết thương trong hồ sơ bệnh án của người lính.medicinebodywarsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc