Hình nền cho wounding
BeDict Logo

wounding

/ˈwuːndɪŋ/ /ˈwaʊndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây thương tích, làm bị thương.

Ví dụ :

Trong cuộc ẩu đả sau đó, viên cảnh sát đã làm bị thương nghi phạm.