Hình nền cho wreathe
BeDict Logo

wreathe

/ɹiːð/

Định nghĩa

verb

Kết vòng, uốn thành vòng, quấn.

Ví dụ :

"She likes to wreathe flowers in her hair. "
Cô ấy thích kết hoa thành vòng rồi cài lên tóc.