Hình nền cho writhe
BeDict Logo

writhe

/ɹaɪð/

Định nghĩa

noun

Sự vặn vẹo, sự oằn oại.

Ví dụ :

Sự vặn vẹo uyển chuyển của vũ công trên sân khấu thật mê hoặc.