noun🔗ShareGiật mạnh, cú giật. A movement that twists or pulls violently; a tug."The sudden wrench of the door handle surprised the little girl. "Cú giật mạnh bất ngờ của tay nắm cửa làm cô bé giật mình.actionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trật khớp, sự bong gân. An injury caused by a violent twisting or pulling of a limb; strain, sprain."After slipping on the ice, she felt a sharp wrench in her ankle. "Sau khi trượt chân trên băng, cô ấy cảm thấy cổ chân bị trật khớp rất đau.medicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMánh khóe, thủ đoạn. A trick or artifice."The teacher's sudden change of heart was a wrench, a trick meant to get the students to finish their assignments early. "Việc thầy giáo đột ngột thay đổi thái độ chỉ là một mánh khóe, một thủ đoạn để học sinh làm xong bài tập sớm thôi.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGian trá, xảo trá, sự lừa bịp. Deceit; guile; treachery."The politician's promise to lower taxes turned out to be a calculated wrench to gain votes. "Lời hứa giảm thuế của chính trị gia hóa ra chỉ là một sự gian trá được tính toán kỹ lưỡng để giành phiếu bầu.charactermoralnegativeattitudevaluephilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhúc ngoặt, chỗ ngoặt. A turn at an acute angle."The intricate gears had a small wrench in their alignment, causing them to grind together. "Các bánh răng phức tạp có một khúc ngoặt nhỏ trong sự thẳng hàng của chúng, khiến chúng nghiến vào nhau.technicalmachinepartactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTời, tời quay. A winch or windlass."The farmer used the large wrench to lift the heavy hay bale onto the truck. "Người nông dân dùng cái tời lớn để nâng bó cỏ khô nặng trịch lên xe tải.machinenauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareỐc vít. A screw."The tiny wrench was used to tighten the screw on the school project's model airplane. "Cái ốc vít nhỏ xíu đó được dùng để siết chặt con ốc vít trên mô hình máy bay của dự án ở trường.utensiltechnicalmachineworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự xuyên tạc, sự bóp méo. A distorting change from the original meaning."The teacher's new interpretation of the poem introduced a wrench in its original meaning, focusing on the speaker's loneliness instead of love. "Cách diễn giải mới của giáo viên về bài thơ đã tạo ra một sự bóp méo ý nghĩa ban đầu, tập trung vào sự cô đơn của người nói thay vì tình yêu.languagelinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMỏ lết, cờ lê. A hand tool for making rotational adjustments, such as fitting nuts and bolts, or fitting pipes; a spanner."My father used a wrench to tighten the loose pipe fitting in the kitchen sink. "Bố tôi đã dùng mỏ lết để siết chặt cái khớp nối ống nước bị lỏng dưới bồn rửa chén trong bếp.utensilmachinetechnicalutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMỏ lết. An adjustable spanner used by plumbers."The plumber used a wrench to tighten the leaky pipe under the sink. "Người thợ sửa ống nước đã dùng mỏ lết để siết chặt cái ống nước bị rò rỉ dưới bồn rửa.technicalmachineutensilChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự dằn vặt, Nỗi đau khổ, Sự giày vò. A violent emotional change caused by separation."The sudden move to a new country caused a terrible wrench in Sarah's heart, leaving her missing her friends and family. "Việc đột ngột chuyển đến một đất nước mới đã gây ra một nỗi dằn vặt khủng khiếp trong lòng Sarah, khiến cô ấy nhớ bạn bè và gia đình da diết.emotionmindsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMô men xoắn, Cờ lê. In screw theory, a screw assembled from force and torque vectors arising from application of Newton's laws to a rigid body."The engineer carefully analyzed the wrench, understanding how the applied force and rotational torque combined to tighten the bolt. "Kỹ sư cẩn thận phân tích mo-men xoắn, hiểu cách lực tác dụng và mô-men xoắn quay kết hợp để siết chặt bu-lông.physicstechnicalmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhương tiện, công cụ, biện pháp. Means; contrivance"The new wrench for organizing our family's schedules was a shared calendar app. "Cái công cụ mới để sắp xếp lịch trình cho gia đình chúng tôi là một ứng dụng lịch chung.utilitymachinedeviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVặn mình. In coursing, the act of bringing the hare round at less than a right angle, worth half a point in the recognised code of points for judging."The dog's skillful wrench brought the hare around, earning half a point in the coursing competition. "Trong cuộc thi chó săn thỏ, cú "vặn mình" điệu nghệ của con chó đã khiến thỏ đổi hướng nhanh chóng, giúp nó ghi được nửa điểm.sportanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, vặn mạnh, xoắn. To violently move in a turn or writhe."The child wrestled with the toy, wrenching it from his brother's grasp. "Đứa trẻ vật lộn với món đồ chơi, giật mạnh nó khỏi tay anh trai.bodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, vặn mạnh. To pull or twist violently."With a surge of adrenaline, she wrenched the car door off and pulled out the injured man."Với một luồng adrenaline dâng trào, cô giật mạnh cánh cửa xe hơi ra và lôi người đàn ông bị thương ra ngoài.actionmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm trẹo, vặn mạnh, bẻ quặt. To turn aside or deflect."The unexpected rain wrenched my plans for a picnic in the park. "Cơn mưa bất ngờ đã làm hỏng bét kế hoạch đi picnic ở công viên của tôi.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXuyên tạc, bóp méo, nói xấu. To slander."He tried to wrench her reputation by spreading false rumors about her work ethic. "Anh ta đã cố gắng bóp méo danh tiếng của cô ấy bằng cách lan truyền những tin đồn sai sự thật về đạo đức làm việc của cô.communicationlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSiết chặt, vặn chặt. To tighten with or as if with a winch."The mechanic had to wrench the rusty bolt tighter to keep the car's engine from leaking. "Để động cơ xe không bị rò rỉ, người thợ máy phải vặn chặt con ốc rỉ sét đó bằng cờ lê.technicalmachineutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSai khớp, trật khớp, vặn. To injure (a joint) by pulling or twisting."Be careful not to wrench your ankle walking along those loose stones!"Cẩn thận kẻo bị trật mắt cá chân khi đi trên những hòn đá lỏng lẻo đó!medicinebodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXoắn, xuyên tạc, bóp méo. To distort from the original meaning."The teacher's confusing explanation wrenched the meaning of the poem from its original intent. "Lời giải thích khó hiểu của giáo viên đã xoắn ý nghĩa bài thơ, khiến nó lệch khỏi ý định ban đầu.languagecommunicationwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, Vặn mạnh. To thrust a weapon in a twisting motion."The angry boy angrily wrenched the knife into the board, twisting it hard. "Thằng bé tức giận giật mạnh con dao, vừa đâm vào tấm ván vừa vặn xoắn nó một cách thô bạo.weaponactionmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTước vũ khí, đoạt vũ khí. To disarm an opponent by whirling his or her blade away."The fencing instructor demonstrated how to wrench the opponent's foil away during a practice match. "Trong trận đấu tập, huấn luyện viên dạy đấu kiếm đã thị phạm cách đoạt lấy kiếm của đối thủ bằng một động tác xoay mạnh.weaponmilitarywaractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiằng xé, làm đau đớn. To rack with pain."The bad news about the exam wrenched my stomach with anxiety. "Tin xấu về bài kiểm tra đã giằng xé ruột gan tôi vì lo lắng.medicinebodysensationsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiật mạnh, vặn mạnh, đoạt. To deprive by means of a violent pull or twist."The argument with my brother wrenched the joy from our usual Saturday morning activities. "Cuộc cãi vã với anh trai đã giật mất niềm vui khỏi những hoạt động sáng thứ bảy thường lệ của chúng tôi.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVặn bằng cờ lê, siết bằng cờ lê. To use the tool known as a wrench."The plumber wrenched the pipes until they came loose."Người thợ sửa ống nước vặn mạnh các đường ống bằng cờ lê cho đến khi chúng lỏng ra.utilitytechnicalmachineworkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc