

alcoholism
Định nghĩa
Từ liên quan
uncontrollable adjective
/ˌʌnkənˈtroʊləbl̩/ /ˌʌnkənˈtrɒləbl̩/
Không kiểm soát được, mất kiểm soát, không thể điều khiển được.
compulsive noun
/kəmˈpʌlsɪv/
Người mắc chứng cưỡng chế.
Người mắc chứng cưỡng chế liên tục kiểm tra điện thoại, ngay cả trong giờ học.
alcoholic noun
/ˌælkəˈhɒlɪk/ /ˌælkəˈhɔlɪk/ /ˌælkəˈhɑlɪk/
Người nghiện rượu, bợm rượu.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.