Hình nền cho autographs
BeDict Logo

autographs

/ˈɔːtəɡræfs/ /ˈɔːɾəɡræfs/

Định nghĩa

noun

Chữ ký, bút tích.

Ví dụ :

Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ chờ đợi ở cửa sau sân khấu với hy vọng xin được chữ ký của ca sĩ.