Hình nền cho aw
BeDict Logo

aw

/ɑː/ /ɔː/

Định nghĩa

noun

À ồ, tiếng ồ.

Ví dụ :

Khán giả đồng loạt thốt lên tiếng "ồ" khi chú chó con vấp phải chính chân mình.