noun🔗ShareBổng lộc, địa lợi gắn liền với chức vị. Land granted to a priest in a church that has a source of income attached to it."During the Middle Ages, a priest often relied on the income from his church's benefices, like farmland or a mill, to support himself and maintain the church. "Vào thời Trung Cổ, một linh mục thường dựa vào thu nhập từ những bổng lộc của nhà thờ, như đất nông nghiệp hay cối xay, để nuôi sống bản thân và duy trì nhà thờ.religionpropertyjobbusinesshistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÂn huệ, bổng lộc. A favour or benefit."Winning the scholarship provided her with many benefices, including tuition and housing. "Việc giành được học bổng mang lại cho cô ấy nhiều ân huệ, bổng lộc, bao gồm cả học phí và chỗ ở.aidachievementvalueassetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBổng lộc, thái ấp. (feudal law) An estate in lands; a fief."The king granted loyal knights benefices of land in exchange for their continued service and military support. "Nhà vua ban thưởng cho những hiệp sĩ trung thành những thái ấp, bổng lộc đất đai để đổi lấy sự phục vụ liên tục và hỗ trợ quân sự của họ.propertylawhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc