Hình nền cho bereave
BeDict Logo

bereave

/bɪˈɹiːv/

Định nghĩa

verb

Tước đoạt, cướp đi, lấy đi.

Ví dụ :

Căn bệnh ập đến bất ngờ đã cướp đi người cha yêu quý của gia đình.