Hình nền cho bevelled
BeDict Logo

bevelled

/ˈbevəld/ /ˈbevəld/

Định nghĩa

verb

Vát, làm vát cạnh.

Ví dụ :

Người thợ mộc cẩn thận vát cạnh tấm ván gỗ để làm cho nó nhẵn và an toàn.