Hình nền cho bobsleigh
BeDict Logo

bobsleigh

/ˈbɒbsleɪ/ /ˈbɑːbsleɪ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Công ty khai thác gỗ đã dùng một loại xe trượt lòng máng để kéo những khúc gỗ thông lớn xuống núi tuyết.
noun

Xe trượt lòng máng, môn xe trượt lòng máng.

Ví dụ :

Các vận động viên đã tập luyện vất vả cả năm để có cơ hội tranh tài ở môn xe trượt lòng máng tại Thế vận hội Mùa đông.