BeDict Logo

canailles

/kəˈnaɪz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "properly" - Đúng cách, thích hợp, phù hợp, chính xác.
properlyadverb
/ˈpɹɒ.pə.li/ /ˈpɹɑ.pɚ.li/

Đúng cách, thích hợp, phù hợp, chính xác.

"To get a good grade on the test, you need to answer the questions properly. "

Để đạt điểm cao trong bài kiểm tra, bạn cần trả lời các câu hỏi cho đúng cách.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "protesting" - Phản đối, biểu tình, chống đối.
/prəˈtɛstɪŋ/ /ˈproʊˌtɛstɪŋ/

Phản đối, biểu tình, chống đối.

"How dare you, I protest!"

Sao anh/chị dám làm vậy, tôi phản đối!

Hình ảnh minh họa cho từ "rabble" - Lảm nhảm, nói nhảm nhí.
rabbleverb
/ˈɹæbəl/

Lảm nhảm, nói nhảm nhí.

"During the family meeting, my uncle rabled on about the importance of wearing mismatched socks, completely losing track of the original point. "

Trong cuộc họp gia đình, chú tôi lảm nhảm về tầm quan trọng của việc đi tất lệch màu, hoàn toàn lạc đề.

Hình ảnh minh họa cho từ "chiefly" - Thuộc về thủ lĩnh, có tính chất thủ lĩnh.
chieflyadjective
/ˈtʃiːf.li/

Thuộc về thủ lĩnh, tính chất thủ lĩnh.

"The school's chief concern, chiefly its declining enrollment, was discussed at the meeting. "

Mối quan tâm hàng đầu của trường, mà chủ yếu là tình trạng số lượng học sinh giảm sút, đã được thảo luận tại cuộc họp.

Hình ảnh minh họa cho từ "inferior" - Cấp dưới, người dưới.
/ɪnˈfɪəɹɪə/ /ɪnˈfɪ(ə)ɹiɚ/

Cấp dưới, người dưới.

"As you are my inferior, I can tell you to do anything I want."

Vì anh là cấp dưới của tôi, tôi có quyền bảo anh làm bất cứ điều gì tôi muốn.

Hình ảnh minh họa cho từ "people" - Người, mọi người, dân chúng.
peoplenoun
/ˈpiːpəl/ /ˈpipl̩/

Người, mọi người, dân chúng.

"There were so many people at the restaurant last night."

Tối qua có rất đông người ở nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "concerned" - Liên quan, dính líu, ảnh hưởng đến.
/kənˈsɜːnd/ /kənˈsɝnd/

Liên quan, dính líu, ảnh hưởng đến.

"The upcoming election concerns the future of our city. "

Cuộc bầu cử sắp tới liên quan đến tương lai của thành phố chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "plural" - Số nhiều.
pluralnoun
/ˈplɔː.ɹəl/ /ˈpləɹəl/

Số nhiều.

"The plural of "cat" is "cats." "

Dạng số nhiều của từ "cat" là "cats".

Hình ảnh minh họa cho từ "shorts" - Đoản mạch.
shortsnoun
/ʃɔː(ɹ)ts/

Đoản mạch.

"The faulty wiring caused a short in the circuit, plunging the entire house into darkness. "

Dây điện bị lỗi đã gây ra đoản mạch trong mạch điện, khiến cả nhà chìm vào bóng tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "lowest" - Thấp nhất, dưới cùng.
lowestadjective
/ˈloʊɪst/ /ˈloʊəst/

Thấp nhất, dưới cùng.

"a low wall a low shelf"

một bức tường thấp, một cái kệ thấp.

Hình ảnh minh họa cho từ "vulgar" - Dân thường, người bình thường.
vulgarnoun
/ˈvʌl.ɡə/ /ˈvʌl.ɡɚ/

Dân thường, người bình thường.

"The new student, a typical vulgar, quickly fit in with the other freshmen. "

Cậu sinh viên mới, một dân thường điển hình, nhanh chóng hòa nhập với các sinh viên năm nhất khác.