verb🔗ShareNhảy nhót, tung tăng. To leap or jump about in a sprightly or playful manner."The puppy capered through the park, chasing after butterflies. "Chú cún con nhảy nhót tung tăng khắp công viên, đuổi theo những con bướm.actionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhảy nhót, tung tăng. To jump as part of a dance."The children capered through the playground, their laughter echoing as they jumped and danced in the sunshine. "Lũ trẻ nhảy nhót tung tăng khắp sân chơi, tiếng cười vang vọng khi chúng vừa nhảy vừa múa dưới ánh nắng mặt trời.danceentertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhảy nhót, nô đùa. To engage in playful behaviour."The puppy capered around the garden, chasing butterflies and wagging its tail. "Chú chó con nhảy nhót nô đùa khắp vườn, đuổi bắt bướm và vẫy đuôi mừng rỡ.actionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVới bạch hoa. Prepared or served with capers."The capered salmon, with its tangy sauce, was the highlight of the buffet. "Món cá hồi với bạch hoa, cùng với nước sốt chua thanh, là điểm nhấn của bữa tiệc buffet.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc