noun🔗ShareKẻ tâm thần, người điên. A crazy person."That certifiable neighbor keeps parking his car in the fire lane. "Cái gã hàng xóm điên khùng đó cứ đậu xe chắn ngay lối xe cứu hỏa.mindpersonhumancharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó thể chứng nhận, cần được chứng nhận. (of a document) That can, or that must be certified."The birth certificate is a certifiable document, required for enrollment in school. "Giấy khai sinh là một giấy tờ có thể được chứng nhận, và cần thiết để nhập học.lawbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐiên nặng, mất trí, có vấn đề về thần kinh. (of a person) Mentally ill to such an extent that involuntary institutionalization is appropriate; crazy."The patient's erratic behavior and inability to care for herself made the doctors believe she was certifiable. "Hành vi thất thường của bệnh nhân và việc cô ấy không thể tự chăm sóc bản thân khiến các bác sĩ tin rằng cô ấy bị điên nặng đến mức cần phải nhập viện điều trị bắt buộc.medicinemindconditionpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc