noun🔗ShareNgười quyến rũ, người thu hút, người có sức hút. A charming person; one who charms or seduces; a smoothie."The office was full of charmers who could easily convince clients to sign deals. "Văn phòng đầy những người có tài ăn nói và sức quyến rũ, dễ dàng thuyết phục khách hàng ký hợp đồng.personcharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười quyến rũ, người bỏ bùa, thầy phù thủy. An enchanter or magician."In the story, the charmers used their magic wands to create beautiful illusions for the audience. "Trong câu chuyện, những thầy phù thủy đã dùng đũa phép thuật của họ để tạo ra những ảo ảnh đẹp mắt cho khán giả.mythologysupernaturalpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc