noun🔗ShareDẻo miệng, khéo ăn khéo nói. A smooth-talking person."The used car salesman was a real smoothie, charming and persuasive, but I still wasn't sure if I could trust him. "Gã bán xe cũ đó đúng là một người dẻo miệng, ăn nói ngọt xớt và thuyết phục, nhưng tôi vẫn không chắc có nên tin hắn không.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSinh tố. A drink made from whole fruit, thus thicker than fruit juice."I had a banana and strawberry smoothie for breakfast this morning; it was too thick to drink quickly. "Sáng nay tôi ăn sáng bằng một ly sinh tố chuối dâu; nó đặc quá nên tôi không uống nhanh được.drinkfoodfruitChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDân chơi, người sành điệu. A member of the mod subculture who is relatively non-violent and wears expensive clothing."Even though his friends were getting into fights, Mark remained a smoothie, always impeccably dressed in his tailored suit and avoiding any trouble. "Dù bạn bè của anh ta đang lao vào đánh nhau, Mark vẫn giữ hình ảnh một dân chơi, lúc nào cũng ăn mặc bảnh bao trong bộ vest may đo và tránh xa mọi rắc rối.culturestylepersonweargroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc