Hình nền cho checkbox
BeDict Logo

checkbox

/ˈtʃɛkbɒks/ /ˈtʃɛkbɑks/

Định nghĩa

noun

Ô đánh dấu, hộp kiểm.

Ví dụ :

Vui lòng đánh dấu tích vào ô "Có" nếu bạn muốn nhận bản tin của chúng tôi.
noun

Ô đánh dấu, hộp kiểm.

Ví dụ :

Trước khi gửi mẫu đơn trực tuyến, nhớ nhấp vào ô đánh dấu để đồng ý với các điều khoản và điều kiện nhé.