Hình nền cho clatter
BeDict Logo

clatter

/ˈklætə/ /ˈklætɚ/

Định nghĩa

noun

Tiếng lách cách, tiếng loảng xoảng.

Ví dụ :

Tiếng loảng xoảng bát đĩa trong bếp báo hiệu rằng bữa tối đã sẵn sàng.