Hình nền cho clotted
BeDict Logo

clotted

/ˈklɒtɪd/ /ˈklɑːtɪd/

Định nghĩa

verb

Đông, vón cục, kết lại.

Ví dụ :

Sốt cà chua đổ ra bàn, để một lúc thì đông lại thành cục.