adjective🔗ShareVụng về, cục mịch, kệch cỡm. Ungainly; awkward; inelegant; cumbersome."The old computer was so clunky that it took forever to load a simple webpage. "Cái máy tính cũ kỹ đó cục mịch đến nỗi load một trang web đơn giản cũng mất cả đời.appearancestylequalitythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLộc cộc, cục mịch, nặng nề. Being or making a clunk sound."The old machine made a clunky sound as it started. "Cái máy cũ phát ra tiếng kêu lộc cộc mỗi khi khởi động.soundtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc