Hình nền cho coaled
BeDict Logo

coaled

/kɔʊld/ /koʊld/

Định nghĩa

verb

Chất than, Bốc than, Cung cấp than.

Ví dụ :

Con tàu hơi nước đã bốc than tại cảng trước khi tiếp tục hành trình dài vượt đại dương.