Hình nền cho companying
BeDict Logo

companying

/ˈkʌmpəniɪŋ/ /ˈkʌmpəniɪŋk/

Định nghĩa

verb

Đi cùng, đồng hành, bầu bạn.

Ví dụ :

Bạn tôi đang đi cùng tôi đến buổi diễn kịch ở trường.