BeDict Logo

complicity

/kəmˈplɪsəti/ /kɒmˈplɪsəti/
Hình ảnh minh họa cho complicity: Đồng lõa, sự liên can, sự dính líu.
 - Image 1
complicity: Đồng lõa, sự liên can, sự dính líu.
 - Thumbnail 1
complicity: Đồng lõa, sự liên can, sự dính líu.
 - Thumbnail 2
noun

Đồng lõa, sự liên can, sự dính líu.

Cô giáo nghi ngờ sự đồng lõa của học sinh đó trong vụ bê bối gian lận khi cô thấy cậu ta giúp bạn trong giờ kiểm tra.