

concertinaed
Định nghĩa
Từ liên quan
concertina noun
/ˌkɒnsəˈtiːnə/ /ˌkɑnsɚˈtinə/
Đàn xếp.
situated verb
/ˈsɪt͡ʃueɪtɪd/
Đặt, bố trí, tọa lạc.
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
reminiscent noun
/ˌɹɛməˈnɪsnt/
Người thích hồi tưởng, Người hay kể chuyện xưa.
Người hay kể chuyện xưa, lúc nào cũng hăng hái kể những câu chuyện về tuổi thơ của mình, chiếm trọn buổi cơm tối của gia đình bằng những giai thoại về thời đi học.