BeDict Logo

conflates

/ˈkɑnˌfleɪts/ /kənˈfleɪts/
Hình ảnh minh họa cho conflates: Gộp, trộn lẫn, kết hợp.
verb

Gộp, trộn lẫn, kết hợp.

Bài luận của sinh viên đó gộp chung nhiều sự kiện lịch sử khác nhau, khiến cho việc hiểu rõ nguyên nhân cụ thể của cuộc xung đột trở nên khó khăn.