

contradistinguished
Định nghĩa
Từ liên quan
impressionism noun
/ɪmˈprɛʃənɪzəm/ /əmˈprɛʃənɪzəm/
Trường phái ấn tượng.
Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm theo trường phái ấn tượng, với những bức tranh về khu vườn lấp lánh dưới ánh mặt trời, được vẽ bằng những nét cọ ngắn và dày.
contrasting verb
/kənˈtræstɪŋ/ /ˈkɑːntræstɪŋ/
Đối chiếu, so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.
Để giúp học sinh quyết định lịch học nào phù hợp nhất, giáo viên đã đối chiếu những ưu điểm của lớp học buổi sáng với những ưu điểm của lớp học buổi tối.
highlighting verb
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/
Làm nổi bật, nhấn mạnh.
"The teacher was highlighting the important vocabulary words in the textbook. "
Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.