BeDict Logo

conversant

/kənˈvɝsənt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "listened" - Lắng nghe, nghe.
/ˈlɪsn̩d/

Lắng nghe, nghe.

Hãy nghe cẩn thận khi tôi giải thích nhé. Tôi thích nghe nhạc.

Hình ảnh minh họa cho từ "intently" - Say mê, chăm chú.
intentlyadverb
/ɪnˈtɛntli/

Say , chăm chú.

Học sinh say mê lắng nghe thầy giáo giải thích bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "frequent" - Thường xuyên, hay xảy ra.
frequentadjective
/ˈfɹiː.kwənt/ /fɹɪˈkwɛnt/

Thường xuyên, hay xảy ra.

Tôi thường xuyên đến thăm thành phố đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "concerned" - Liên quan, dính líu, ảnh hưởng đến.
/kənˈsɜːnd/ /kənˈsɝnd/

Liên quan, dính líu, ảnh hưởng đến.

Cuộc bầu cử sắp tới liên quan đến tương lai của thành phố chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "thoughtful" - Sâu sắc, chu đáo, ân cần.
thoughtfuladjective
/ˈθɔːtfəl/ /ˈθɔtfəl/

Sâu sắc, chu đáo, ân cần.

Những người chu đáo và suy nghĩ kỹ thường cuối cùng cũng giải được câu đố.

Hình ảnh minh họa cho từ "interaction" - Tương tác, tác động qua lại, sự giao tiếp.
/ˌɪntəɹˈækʃən/

Tương tác, tác động qua lại, sự giao tiếp.

Hãy cẩn thận với sự tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "acquainted" - Làm quen, hiểu biết, biết.
/əˈkwæɪntəd/ /əˈkweɪntɪd/

Làm quen, hiểu biết, biết.

Tôi nghĩ bạn nên giúp anh ấy làm quen và hiểu rõ thực tế của tình hình này.

Hình ảnh minh họa cho từ "familiar" - Thần hộ mệnh, linh vật, yêu tinh.
/fəˈmɪl.i.ə/ /fəˈmɪl.i.ɚ/

Thần hộ mệnh, linh vật, yêu tinh.

Con mèo đen là linh vật của mụ phù thủy.

Hình ảnh minh họa cho từ "informed" - Báo cho biết, thông báo, cho hay.
/ɪnˈfɔːmd/ /ɪnˈfɔɹmd/

Báo cho biết, thông báo, cho hay.

Cô giáo đã báo cho cả lớp biết về bài kiểm tra lịch sử sắp tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "converses" - Nói chuyện, trò chuyện, đàm thoại.
/kənˈvɜːrsɪz/ /ˈkɑːnvɜːrsɪz/

Nói chuyện, trò chuyện, đàm thoại.

Ba mẹ tôi thường trò chuyện về chính trị trong bữa ăn tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "rebuttals" - Sự bác bỏ, lời phản bác.
/rɪˈbʌtəlz/

Sự bác bỏ, lời phản bác.

Luật sư đưa ra những lời phản bác đanh thép đối với lời khai của nhân chứng, chỉ ra nhiều điểm mâu thuẫn trong câu chuyện của cô ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "occupied" - Bận, có người dùng, đã có người.
occupiedadjective
/ˈɑkjəpaɪd/

Bận, người dùng, đã người.

Sạp bên trái đã có người dùng rồi.