BeDict Logo

rebuttals

/rɪˈbʌtəlz/
noun

Ví dụ:

Luật sư đưa ra những lời phản bác đanh thép đối với lời khai của nhân chứng, chỉ ra nhiều điểm mâu thuẫn trong câu chuyện của cô ta.

noun

Phản bác, lời bác bỏ, sự bác lại.

Ví dụ:

Luật sư đã chuẩn bị những lời phản bác đanh thép để đáp trả từng luận điểm mà bên đối phương đưa ra trong suốt phiên tòa.

noun

Phản bác, biện hộ, lời bác bỏ.

Ví dụ:

Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đưa ra những lời phản bác mạnh mẽ đối với các tuyên bố của đối thủ, chỉ ra những sai sót trong lập luận của họ và đưa ra bằng chứng phản đối.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "presented" - Giới thiệu, trình diện, ra mắt.
/pɹɪˈzɛntɪd/

Giới thiệu, trình diện, ra mắt.

Giới thiệu một vị đại sứ với nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "testimony" - Lời khai, chứng cung.
/ˈtɛstɪməni/ /ˈtɛstɪmoʊni/

Lời khai, chứng cung.

Nhân chứng đã đưa ra lời khai về những gì cô ấy thấy trong lúc xô xát ở sân trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "plaintiff" - Nguyên đơn, bên nguyên.
/ˈpleɪntɪf/

Nguyên đơn, bên nguyên.

Trong vụ kiện tranh chấp quyền nuôi con, bên nguyên đơn đã tranh luận rằng quyền lợi tốt nhất của đứa trẻ không được xem xét.

Hình ảnh minh họa cho từ "opponents" - Đối thủ, địch thủ, người chống đối.
/əˈpoʊnənts/ /əˈpoʊnɛnts/

Đối thủ, địch thủ, người chống đối.

Trong cuộc đàn áp, nhiều người chống đối chế độ đã bị bắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "arguments" - Lý lẽ, luận cứ.
/ˈɑːɡjʊmənts/ /ˈɑɹɡjəmənts/

lẽ, luận cứ.

Những lý lẽ của tôi về việc xin phép được về nhà muộn hơn đều dựa trên điểm số tốt và hành vi có trách nhiệm của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "inconsistencies" - Sự mâu thuẫn, tính không nhất quán.
/ˌɪnkənˈsɪstənsiz/ /ˌɪnkənˈsɪstənsiz/

Sự mâu thuẫn, tính không nhất quán.

Thám tử nhận thấy sự mâu thuẫn trong lời khai của nghi phạm, khiến anh ta nghi ngờ tính xác thực của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "presenting" - Giới thiệu, ra mắt, trình diện.
/prɪˈzɛntɪŋ/ /priˈzɛntɪŋ/

Giới thiệu, ra mắt, trình diện.

Giới thiệu một phái viên trước mặt nhà vua.

Hình ảnh minh họa cho từ "defendant" - Bị cáo, phòng thủ.
defendantadjective
/dɪˈfɛnd.ənt/

Bị cáo, phòng thủ.

Tư thế của người bị cáo trong cuộc tranh cãi rõ ràng là mang tính phòng thủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "statement" - Tuyên bố, lời tuyên bố, phát biểu.
/ˈsteɪtm(ə)nt/ /ˈsteɪtmənt/

Tuyên bố, lời tuyên bố, phát biểu.

Cô giáo của tôi đã phát biểu về tầm quan trọng của việc học hành chăm chỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "prosecution" - Sự theo đuổi, Sự thực hiện, Sự tiến hành.
/ˌpɹɑ.səˈkju.ʃən/

Sự theo đuổi, Sự thực hiện, Sự tiến hành.

"The prosecution of the war fell to Winston Churchill."

Việc tiến hành cuộc chiến tranh thuộc về trách nhiệm của Winston Churchill.

Hình ảnh minh họa cho từ "politician" - Chính trị gia, nhà chính trị.
/ˈpɒl.ɪ.tɪʃ.ən/ /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/

Chính trị gia, nhà chính trị.

Vị chính trị gia đó đã phát biểu tại buổi tập trung của trường về tầm quan trọng của việc tham gia vào cộng đồng.