noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kỹ nữ, cung tần, phi tần. A woman of a royal or noble court. Ví dụ : "While historians debate her exact role, many believe that Madame de Pompadour was not just a mistress, but a powerful courtesan within the French royal court. " Trong khi các nhà sử học tranh cãi về vai trò chính xác của bà, nhiều người tin rằng Madame de Pompadour không chỉ là một tình nhân, mà còn là một phi tần quyền lực trong triều đình Pháp. royal person history society culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tình nhân, người tình, cung phi (nếu là người tình của vua). The mistress of a royal or noble. Ví dụ : "During the reign of King Charles II, Barbara Villiers was a well-known courtesan who held considerable influence at court. " Trong triều đại Vua Charles II, Barbara Villiers là một người tình nổi tiếng, có ảnh hưởng lớn trong triều đình. royal person history society sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kỹ nữ, gái điếm cao cấp, hạng kỹ nữ. A female prostitute, especially one with high-status or wealthy clients. Ví dụ : "In 18th-century France, a wealthy nobleman maintained a lavish apartment for his favorite courtesan. " Ở nước Pháp thế kỷ 18, một nhà quý tộc giàu có đã duy trì một căn hộ xa hoa cho cô kỹ nữ cao cấp mà ông ta yêu thích. person sex society history entertainment culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc