Hình nền cho crabapple
BeDict Logo

crabapple

/ˈkræbæpl/ /ˈkræbˌæpl/

Định nghĩa

noun

Táo dại, táo chua.

Ví dụ :

Mấy đứa trẻ nhặt những quả táo dại nhỏ, chua rụng dưới gốc cây trong công viên, nhăn mặt vì vị đắng chát của chúng.