BeDict Logo

crabapple

/ˈkræbæpl/ /ˈkræbˌæpl/
Hình ảnh minh họa cho crabapple: Táo dại, táo chua.
 - Image 1
crabapple: Táo dại, táo chua.
 - Thumbnail 1
crabapple: Táo dại, táo chua.
 - Thumbnail 2
noun

Mấy đứa trẻ nhặt những quả táo dại nhỏ, chua rụng dưới gốc cây trong công viên, nhăn mặt vì vị đắng chát của chúng.