Hình nền cho wrinkling
BeDict Logo

wrinkling

/ˈrɪŋklɪŋ/ /ˈwrɪŋklɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhăn, làm nhăn, tạo nếp nhăn.

Ví dụ :

Hãy cẩn thận đừng làm nhăn váy trước khi chúng ta đến nhé.