verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuần tra, giữ gìn trật tự. To enforce the law and keep order among (a group). Ví dụ : "Extra security was hired to police the crowd at the big game." An ninh được thuê thêm để tuần tra và giữ trật tự đám đông tại trận đấu lớn. police government law organization society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dọn dẹp, làm vệ sinh. To clean up an area. Ví dụ : "After the picnic, we spent an hour policing the park, making sure to pick up all our trash and leave it clean. " Sau buổi dã ngoại, chúng tôi dành một tiếng đồng hồ để dọn dẹp công viên, đảm bảo nhặt hết rác và trả lại vẻ sạch sẽ cho nơi này. area police action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuần tra, kiểm soát, giữ gìn trật tự. To enforce norms or standards upon. Ví dụ : "The teacher is policing the classroom to ensure students are following the rules. " Cô giáo đang giám sát lớp học để đảm bảo học sinh tuân thủ nội quy. police government society law organization action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tuần tra, Việc kiểm soát, Công tác giữ gìn trật tự. Monitoring or regulation Ví dụ : "The parents' policing of their children's screen time helped them focus more on homework. " Việc cha mẹ kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con cái đã giúp chúng tập trung hơn vào việc làm bài tập về nhà. police government law organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuần tra của cảnh sát, công tác cảnh sát. Patrolling by the police Ví dụ : "The increased policing in the neighborhood made residents feel safer. " Việc tăng cường tuần tra của cảnh sát trong khu phố khiến người dân cảm thấy an toàn hơn. police Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Duy trì trật tự công cộng, hoạt động cảnh sát. Maintenance of public order Ví dụ : "The city invested more money in policing to reduce crime and improve safety in the downtown area. " Thành phố đã đầu tư thêm tiền vào hoạt động cảnh sát để giảm tội phạm và cải thiện an ninh ở khu vực trung tâm. police government law society organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc