Hình nền cho creamer
BeDict Logo

creamer

/ˈkɹiː.mə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Bình đựng kem, ca đựng kem.

Ví dụ :

Cô ấy rót sữa đầy vào ca đựng kem trước khi dọn bàn ăn sáng.