noun🔗ShareTán tỉnh, trêu ghẹo, đùa cợt. Playful flirtation; amorous play."During their summer vacation, a harmless dalliance bloomed between Sarah and Mark at the beach, filled with laughter and shared ice cream cones. "Trong kỳ nghỉ hè, một sự tán tỉnh nhẹ nhàng và vui vẻ nảy nở giữa Sarah và Mark ở bãi biển, tràn ngập tiếng cười và những cây kem ốc quế chia sẻ cùng nhau.entertainmenthumanactioncharacteremotionstylesexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự lãng phí thời gian, sự chơi bời lêu lổng. A wasting of time in idleness or trifles."Her constant dalliance with social media prevented her from finishing her homework on time. "Việc cô ấy cứ lãng phí thời gian vào mạng xã hội khiến cô ấy không thể hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.timeactionentertainmentcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTình ái, mối quan hệ lăng nhăng. A sexual relationship, not serious but often illicit."Her brief dalliance with her coworker nearly cost her her marriage. "Mối tình lăng nhăng chớp nhoáng với đồng nghiệp suýt chút nữa đã khiến cô ấy mất đi cuộc hôn nhân của mình.sexhumansocietymoralcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc